ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chuyển trạng thái" (1件)
chuyển trạng thái
日本語
フトランジション
Bàn thứ ba thể hiện rõ nhất khả năng chuyển trạng thái của Chelsea.
3点目はチェルシーのトランジション能力を最も明確に示した。
類語検索結果 "chuyển trạng thái" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chuyển trạng thái" (1件)
Bàn thứ ba thể hiện rõ nhất khả năng chuyển trạng thái của Chelsea.
3点目はチェルシーのトランジション能力を最も明確に示した。
